どうこう
từ thông dụng
dōkō
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của どうこう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ this or that; one thing or another; anything
Cách viết khác: 如何斯う