とんぼ
từ thông dụng
tonbo
giọng máy của trình duyệt
とんぼ nghĩa là chuồn chuồn.
Nghĩa của とんぼ
Danh từ
- Chuồn chuồn.
Cách viết khác: 蜻蛉, 蜻蜓, 蜻蜒, とんぼう, トンボ
Từ liên quan với とんぼ
Từ ghép có とんぼ
- とんぼ返り — Lộn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dragonfly
Câu hỏi thường gặp
とんぼ nghĩa là gì?
とんぼ (danh từ) nghĩa là chuồn chuồn.
とんぼ đọc là gì?
とんぼ đọc là とんぼ (romaji: tonbo).