とんとん
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tonton
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của とんとん
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ with a tap; with a knock; with a knocking sound; with a rap-tap (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ smoothly (proceed); without a hitch; without delay (từ tượng thanh/tượng hình)
- Tính từ đuôi na even; equal; break-even
Cách viết khác: トントン