TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とんとん

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tonton giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của とんとん

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ with a tap; with a knock; with a knocking sound; with a rap-tap (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ smoothly (proceed); without a hitch; without delay (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Tính từ đuôi na even; equal; break-even

Cách viết khác: トントン

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.