とんだ
JLPT N1 từ thông dụng
tonda
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của とんだ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ unexpected; unlikely; strange
- Liên thể từ terrible; awful; horrible; serious; outrageous
- Phó từ very; extremely (cũ)
Cách viết khác: 飛んだ