とろける
Nghĩa của とろける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to melt (and become soft or liquid)
- Động từ to be enchanted (by); to be charmed; to be bewitched
Cách viết khác: 蕩ける, 盪ける, 溶ろける
Cách chia của とろける
| Thể lịch sự (ます) | とろけます |
| Thể て | とろけて |
| Quá khứ (た) | とろけた |
| Phủ định (ない) | とろけない |
| Khả năng | とろけられる |
| Ý chí (よう) | とろけよう |
| Điều kiện (ば) | とろければ |
| Bị động | とろけられる |
| Sai khiến | とろけさせる |
| Mệnh lệnh | とろけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).