TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とろける

torokeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của とろける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to melt (and become soft or liquid)
  • Động từ to be enchanted (by); to be charmed; to be bewitched

Cách viết khác: 蕩ける, 盪ける, 溶ろける

Cách chia của とろける

Thể lịch sự (ます)とろけます
Thể てとろけて
Quá khứ (た)とろけた
Phủ định (ない)とろけない
Khả năngとろけられる
Ý chí (よう)とろけよう
Điều kiện (ば)とろければ
Bị độngとろけられる
Sai khiếnとろけさせる
Mệnh lệnhとろけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.