TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とやかく言(い)う

とやかくいうtoyakakuiu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của とやかく言う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to say this and that (about); to say (critical) things; to criticize; to be critical (about); to find fault (with)

Cách viết khác: 兎や角言う

Cách chia của とやかく言う

Thể lịch sự (ます)とやかく言います
Thể てとやかく言って
Quá khứ (た)とやかく言った
Phủ định (ない)とやかく言わない
Khả năngとやかく言える
Ý chí (よう)とやかく言おう
Điều kiện (ば)とやかく言えば
Bị độngとやかく言われる
Sai khiếnとやかく言わせる
Mệnh lệnhとやかく言え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.