ともかく
tomokaku
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ともかく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ anyhow; anyway; somehow or other; generally speaking; in any case
- Phó từ apart from ...; setting ... aside
Cách viết khác: 兎も角