となると
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tonaruto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của となると
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ when it comes to ...; where ... is concerned
- Cụm từ if it's the case that ...; if it turns out that ...; if it's true that ...; in that case
Câu ví dụ với となると
- 料理となると中国人にはかなわないね。 Khi nói về ẩm thực, chúng ta còn thua xa người Trung Quốc nhỉ.Tatoeba #77940
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).