となる
となる nghĩa là trở thành.
Nghĩa của となる
Cụm từ
- trang trọng Trở thành.
Cách chia của となる
| Thể lịch sự (ます) | となります |
| Thể て | となって |
| Quá khứ (た) | となった |
| Phủ định (ない) | とならない |
| Khả năng | となれる |
| Ý chí (よう) | となろう |
| Điều kiện (ば) | となれば |
| Bị động | となられる |
| Sai khiến | とならせる |
| Mệnh lệnh | となれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có となる
- ちりも積もれば山となる — Tích tiểu thành đại.
Câu ví dụ với となる
- 塵も積もれば山となる。 Góp gió thành bão.Tatoeba #143903
- 進行形の文では、動詞のing形、つまり現在分詞となります。 Trong một câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, động từ sẽ được chia theo dạng "V-ing", tức là được chia thành hiện tại phân từ.Tatoeba #75170
- そんなわけでダチョウの肉は牛肉や豚肉の2倍以上の値段となる。 Vì lý do đó mà thịt đà điểu có giá đắt gấp hai lần thịt lợn hay thịt bò.Tatoeba #204184
- 穀物生産の落ち込みによって、中国は急速に日本を上回る世界有数の穀物輸入国となることが予想される。 Do sự suy thoái của ngành sản xuất ngũ cốc, Trung Quốc được dự báo là sẽ vượt Nhật Bản trở thành quốc gia nhập khẩu ngũ cốc hàng đầu thế giới.Tatoeba #76161
- 勝者となることはよいことである。 Thật tốt khi trở thành người chiến thắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147182
- あなたがそこに着くまでには、その会合は散会となっているでしょう。 Cuộc họp sẽ giải tán trong khi bạn tới đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234210
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to become; to be (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
となる nghĩa là gì?
となる (cụm từ) nghĩa là trở thành.
となる đọc là gì?
となる đọc là となる (romaji: tonaru).