TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とどまる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
todomaru giọng máy của trình duyệt

とどまる nghĩa là ở lại.

Nghĩa của とどまる

Động từ

  1. Ở lại.

Cách viết khác: 止まる, 留まる, 停まる, 駐まる

Cách chia của とどまる

Thể lịch sự (ます)とどまります
Thể てとどまって
Quá khứ (た)とどまった
Phủ định (ない)とどまらない
Khả năngとどまれる
Ý chí (よう)とどまろう
Điều kiện (ば)とどまれば
Bị độngとどまられる
Sai khiếnとどまらせる
Mệnh lệnhとどまれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với とどまる

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to remain; to abide; to stay (in the one place)
  • Động từ to be limited to; to be confined to; to only account for

Câu hỏi thường gặp

とどまる nghĩa là gì?

とどまる (động từ) nghĩa là ở lại.

とどまる đọc là gì?

とどまる đọc là とどまる (romaji: todomaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.