とどまる
とどまる nghĩa là ở lại.
Nghĩa của とどまる
Động từ
- Ở lại.
Cách viết khác: 止まる, 留まる, 停まる, 駐まる
Cách chia của とどまる
| Thể lịch sự (ます) | とどまります |
| Thể て | とどまって |
| Quá khứ (た) | とどまった |
| Phủ định (ない) | とどまらない |
| Khả năng | とどまれる |
| Ý chí (よう) | とどまろう |
| Điều kiện (ば) | とどまれば |
| Bị động | とどまられる |
| Sai khiến | とどまらせる |
| Mệnh lệnh | とどまれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với とどまる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remain; to abide; to stay (in the one place)
- Động từ to be limited to; to be confined to; to only account for
Câu hỏi thường gặp
とどまる nghĩa là gì?
とどまる (động từ) nghĩa là ở lại.
とどまる đọc là gì?
とどまる đọc là とどまる (romaji: todomaru).