TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

占(し)める

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しめるshimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 占 chiêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 占める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to account for; to make up; to take up
  • Động từ to occupy (a place, position, etc.); to hold (a rank, seat, etc.)
  • Động từ to occupy (one's mind, heart, etc.); to weigh (on one's mind); to grip (e.g. one's heart)
  • Động từ to gain; to secure; to obtain; to win

Cách chia của 占める

Thể lịch sự (ます)占めます
Thể て占めて
Quá khứ (た)占めた
Phủ định (ない)占めない
Khả năng占められる
Ý chí (よう)占めよう
Điều kiện (ば)占めれば
Bị động占められる
Sai khiến占めさせる
Mệnh lệnh占めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 占める

  • ギャンブルで味を占めるとなかなか止められない。 Một khi bạn đã nếm mùi cờ bạc, thì rất khó để từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225806

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.