占める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 占める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to account for; to make up; to take up
- Động từ to occupy (a place, position, etc.); to hold (a rank, seat, etc.)
- Động từ to occupy (one's mind, heart, etc.); to weigh (on one's mind); to grip (e.g. one's heart)
- Động từ to gain; to secure; to obtain; to win
Cách chia của 占める
| Thể lịch sự (ます) | 占めます |
| Thể て | 占めて |
| Quá khứ (た) | 占めた |
| Phủ định (ない) | 占めない |
| Khả năng | 占められる |
| Ý chí (よう) | 占めよう |
| Điều kiện (ば) | 占めれば |
| Bị động | 占められる |
| Sai khiến | 占めさせる |
| Mệnh lệnh | 占めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 占める
- ギャンブルで味を占めるとなかなか止められない。 Một khi bạn đã nếm mùi cờ bạc, thì rất khó để từ bỏ nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225806
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.