とうてい
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đáo để” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của とうてい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ (cannot) possibly; (not) by any means; (not) at all; utterly; absolutely
Cách viết khác: 到底
Câu ví dụ với とうてい
- この本は私にはとうていわからない。 Quyển sách này quá xa vời đối với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219620
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.