TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

とうとう

JLPT N4 từ thông dụng
tōtō giọng máy của trình duyệt

とうとう nghĩa là cuối cùng.

Nghĩa của とうとう

Phó từ

  1. Cuối cùng.

Cách viết khác: 到頭

Câu ví dụ với とうとう

  • 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.Tatoeba #186294
  • とうとうガタがきたようだ。 Hình như đã rất mệt mỏi rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201239

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ finally; at last; in the end; ultimately

Câu hỏi thường gặp

とうとう nghĩa là gì?

とうとう (phó từ) nghĩa là cuối cùng.

とうとう đọc là gì?

とうとう đọc là とうとう (romaji: tōtō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.