でしかない
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
deshikanai
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của でしかない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ is nothing but; is nothing more than; is only; is no more than
Cách chia của でしかない
| Phủ định | でしかなくない |
| Quá khứ | でしかなかった |
| Quá khứ phủ định | でしかなくなかった |
| Thể て | でしかなくて |
| Dạng phó từ (く) | でしかなく |
| Điều kiện (ば) | でしかなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).