TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

できるようになる

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dekiruyōninaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của できるようになる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to become possible; to become able to (do)

Cách viết khác: 出来るようになる

Cách chia của できるようになる

Thể lịch sự (ます)できるようになります
Thể てできるようになって
Quá khứ (た)できるようになった
Phủ định (ない)できるようにならない
Khả năngできるようになれる
Ý chí (よう)できるようになろう
Điều kiện (ば)できるようになれば
Bị độngできるようになられる
Sai khiếnできるようにならせる
Mệnh lệnhできるようになれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với できるようになる

  • もうあと二週間もすれば退院できるようになるでしょう。 Bạn sẽ có thể xuất viện trong hai tuần nữa.Tatoeba #194507
  • 人はミスを犯して、何事でもできるようになるものだ。 Một người không thể học làm bất kỳ thứ gì mà không gây ra lỗi lầm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144540

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.