できるようになる
Nghĩa của できるようになる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to become possible; to become able to (do)
Cách viết khác: 出来るようになる
Cách chia của できるようになる
| Thể lịch sự (ます) | できるようになります |
| Thể て | できるようになって |
| Quá khứ (た) | できるようになった |
| Phủ định (ない) | できるようにならない |
| Khả năng | できるようになれる |
| Ý chí (よう) | できるようになろう |
| Điều kiện (ば) | できるようになれば |
| Bị động | できるようになられる |
| Sai khiến | できるようにならせる |
| Mệnh lệnh | できるようになれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với できるようになる
- もうあと二週間もすれば退院できるようになるでしょう。 Bạn sẽ có thể xuất viện trong hai tuần nữa.Tatoeba #194507
- 人はミスを犯して、何事でもできるようになるものだ。 Một người không thể học làm bất kỳ thứ gì mà không gây ra lỗi lầm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144540
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.