でかい
Nghĩa của でかい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i huge; big; enormous (khẩu ngữ)
Cách viết khác: でっかい, デカイ, デカい, デッカい, でけえ, でっけえ, でけー, でっけー, でけぇ, でっけぇ
Cách chia của でかい
| Phủ định | でかくない |
| Quá khứ | でかかった |
| Quá khứ phủ định | でかくなかった |
| Thể て | でかくて |
| Dạng phó từ (く) | でかく |
| Điều kiện (ば) | でかければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).