TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

てこ

teko giọng máy của trình duyệt

てこ nghĩa là đòn bẩy.

Nghĩa của てこ

Danh từ

  1. Đòn bẩy.

Cách viết khác: 梃子, 梃, テコ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lever
  • Danh từ agent (causing something to happen); instrument; force
  • Danh từ assistant; helper

Câu hỏi thường gặp

てこ nghĩa là gì?

てこ (danh từ) nghĩa là đòn bẩy.

てこ đọc là gì?

てこ đọc là てこ (romaji: teko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.