TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

て

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
te giọng máy của trình duyệt

て (đọc te) là trợ từ, nghĩa là và.

Nghĩa của て

Trợ từ

  1. Và.

Cách viết khác: で

Câu ví dụ với て

  • 彼は歩いて学校へ行く。 Anh ấy đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100088

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ and
  • Trợ từ (and) then
  • Trợ từ because (of); so; since
  • Trợ từ through (that); by
  • Trợ từ although; but; (and) yet
  • Trợ từ particle used to connect to auxiliary verbs
  • Trợ từ particle used to form compound verbs
  • Trợ từ please (do) (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

て là gì?

て (đọc te) là trợ từ, nghĩa là và.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.