て
て (đọc te) là trợ từ, nghĩa là và.
Nghĩa của て
Trợ từ
- Và.
Cách viết khác: で
Câu ví dụ với て
- 彼は歩いて学校へ行く。 Anh ấy đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100088
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ and
- Trợ từ (and) then
- Trợ từ because (of); so; since
- Trợ từ through (that); by
- Trợ từ although; but; (and) yet
- Trợ từ particle used to connect to auxiliary verbs
- Trợ từ particle used to form compound verbs
- Trợ từ please (do) (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
て là gì?
て (đọc te) là trợ từ, nghĩa là và.