TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つま先(さき)

từ thông dụng
つまさきtsumasaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẢO TIÊN 先 tiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trảo tiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của つま先

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toes; tips of the toes; toe of a shoe, sock, etc.

Cách viết khác: 爪先

Câu ví dụ với つま先

  • つま先に触ってください。 Chạm vào ngón chân của bạn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11897858
  • つま先が凍えちゃう。 Các ngón chân tớ lạnh cóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11046772

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.