つまむ
Nghĩa của つまむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pinch; to hold (between one's fingers); to pick up (with chopsticks, tweezers, etc.)
- Động từ to pick up and eat; to snack on
- Động từ to pick out (the main point); to summarize; to sum up
- Động từ to bewitch; to possess; to fascinate
Cách viết khác: 摘む, 摘まむ, 撮む, 抓む
Cách chia của つまむ
| Thể lịch sự (ます) | つまみます |
| Thể て | つまんで |
| Quá khứ (た) | つまんだ |
| Phủ định (ない) | つままない |
| Khả năng | つまめる |
| Ý chí (よう) | つまもう |
| Điều kiện (ば) | つまめば |
| Bị động | つままれる |
| Sai khiến | つまませる |
| Mệnh lệnh | つまめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).