TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つまずく

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tsumazuku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của つまずく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to trip (over); to stumble
  • Động từ to fail; to suffer a setback

Cách viết khác: 躓く, つまづく

Cách chia của つまずく

Thể lịch sự (ます)つまずきます
Thể てつまずいて
Quá khứ (た)つまずいた
Phủ định (ない)つまずかない
Khả năngつまずける
Ý chí (よう)つまずこう
Điều kiện (ば)つまずけば
Bị độngつまずかれる
Sai khiếnつまずかせる
Mệnh lệnhつまずけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.