つまずく
Nghĩa của つまずく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to trip (over); to stumble
- Động từ to fail; to suffer a setback
Cách viết khác: 躓く, つまづく
Cách chia của つまずく
| Thể lịch sự (ます) | つまずきます |
| Thể て | つまずいて |
| Quá khứ (た) | つまずいた |
| Phủ định (ない) | つまずかない |
| Khả năng | つまずける |
| Ý chí (よう) | つまずこう |
| Điều kiện (ば) | つまずけば |
| Bị động | つまずかれる |
| Sai khiến | つまずかせる |
| Mệnh lệnh | つまずけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).