TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つぶる

JLPT N1 từ thông dụng
tsuburu giọng máy của trình duyệt

つぶる nghĩa là nhắm mắt.

Nghĩa của つぶる

Động từ

  1. Nhắm mắt.
    • 目を瞑って!Nhắm mắt lại!

Cách viết khác: 瞑る, つむる

Cách chia của つぶる

Thể lịch sự (ます)つぶります
Thể てつぶって
Quá khứ (た)つぶった
Phủ định (ない)つぶらない
Khả năngつぶれる
Ý chí (よう)つぶろう
Điều kiện (ば)つぶれば
Bị độngつぶられる
Sai khiếnつぶらせる
Mệnh lệnhつぶれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to close (one's eyes); to shut

Câu hỏi thường gặp

つぶる nghĩa là gì?

つぶる (động từ) nghĩa là nhắm mắt.

つぶる đọc là gì?

つぶる đọc là つぶる (romaji: tsuburu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.