つぶる
つぶる nghĩa là nhắm mắt.
Nghĩa của つぶる
Động từ
- Nhắm mắt.
- 目を瞑って!Nhắm mắt lại!
Cách viết khác: 瞑る, つむる
Cách chia của つぶる
| Thể lịch sự (ます) | つぶります |
| Thể て | つぶって |
| Quá khứ (た) | つぶった |
| Phủ định (ない) | つぶらない |
| Khả năng | つぶれる |
| Ý chí (よう) | つぶろう |
| Điều kiện (ば) | つぶれば |
| Bị động | つぶられる |
| Sai khiến | つぶらせる |
| Mệnh lệnh | つぶれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to close (one's eyes); to shut
Câu hỏi thường gặp
つぶる nghĩa là gì?
つぶる (động từ) nghĩa là nhắm mắt.
つぶる đọc là gì?
つぶる đọc là つぶる (romaji: tsuburu).