TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つばめ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tsubame giọng máy của trình duyệt

つばめ nghĩa là nhạn, én, chim nhạn.

Nghĩa của つばめ

Danh từ

  1. Nhạn, én, chim nhạn.

Cách viết khác: 燕, つばくらめ, つばくら, つばくろ, ツバメ

Từ ghép có つばめ

Câu ví dụ với つばめ

  • つばめはとても速く飛ぶ。 Chim nhạn bay rất nhanh.Tatoeba #202571

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swallow (bird of the Hirundinidae family); martin
  • Danh từ barn swallow (Hirundo rustica)
  • Danh từ younger man involved with an older woman; boy toy

Câu hỏi thường gặp

つばめ nghĩa là gì?

つばめ (danh từ) nghĩa là nhạn, én, chim nhạn.

つばめ đọc là gì?

つばめ đọc là つばめ (romaji: tsubame).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.