TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つねる

tsuneru giọng máy của trình duyệt

つねる nghĩa là véo.

Nghĩa của つねる

Động từ

  1. Véo.

Cách viết khác: 抓る, 抓める, つめる

Cách chia của つねる

Thể lịch sự (ます)つねります
Thể てつねって
Quá khứ (た)つねった
Phủ định (ない)つねらない
Khả năngつねれる
Ý chí (よう)つねろう
Điều kiện (ば)つねれば
Bị độngつねられる
Sai khiếnつねらせる
Mệnh lệnhつねれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với つねる

  • 彼女は私の腕をきつくつねった。 Cô ấy cấu mạnh vào tay tôi.Tatoeba #89308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pinch; to nip

Câu hỏi thường gặp

つねる nghĩa là gì?

つねる (động từ) nghĩa là véo.

つねる đọc là gì?

つねる đọc là つねる (romaji: tsuneru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.