つなげる
つなげる nghĩa là nối.
Nghĩa của つなげる
Động từ
- Nối.
Cách viết khác: 繋げる, 繫げる
Cách chia của つなげる
| Thể lịch sự (ます) | つなげます |
| Thể て | つなげて |
| Quá khứ (た) | つなげた |
| Phủ định (ない) | つなげない |
| Khả năng | つなげられる |
| Ý chí (よう) | つなげよう |
| Điều kiện (ば) | つなげれば |
| Bị động | つなげられる |
| Sai khiến | つなげさせる |
| Mệnh lệnh | つなげろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với つなげる
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to connect
- Động từ to tie; to fasten
- Động từ to transfer (phone call)
Câu hỏi thường gặp
つなげる nghĩa là gì?
つなげる (động từ) nghĩa là nối.
つなげる đọc là gì?
つなげる đọc là つなげる (romaji: tsunageru).