TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つなげる

tsunageru giọng máy của trình duyệt

つなげる nghĩa là nối.

Nghĩa của つなげる

Động từ

  1. Nối.

Cách viết khác: 繋げる, 繫げる

Cách chia của つなげる

Thể lịch sự (ます)つなげます
Thể てつなげて
Quá khứ (た)つなげた
Phủ định (ない)つなげない
Khả năngつなげられる
Ý chí (よう)つなげよう
Điều kiện (ば)つなげれば
Bị độngつなげられる
Sai khiếnつなげさせる
Mệnh lệnhつなげろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với つなげる

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to connect
  • Động từ to tie; to fasten
  • Động từ to transfer (phone call)

Câu hỏi thường gặp

つなげる nghĩa là gì?

つなげる (động từ) nghĩa là nối.

つなげる đọc là gì?

つなげる đọc là つなげる (romaji: tsunageru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.