TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つながる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tsunagaru giọng máy của trình duyệt

つながる nghĩa là dẫn đến.

Nghĩa của つながる

Động từ

  1. Dẫn đến.

Cách viết khác: 繋がる, 接続る, 繋る, 繫がる

Cách chia của つながる

Thể lịch sự (ます)つながります
Thể てつながって
Quá khứ (た)つながった
Phủ định (ない)つながらない
Khả năngつながれる
Ý chí (よう)つながろう
Điều kiện (ば)つながれば
Bị độngつながられる
Sai khiếnつながらせる
Mệnh lệnhつながれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với つながる

  • わずかな誤りでも致命的な惨事につながるかもしれない。 Sai lầm nhỏ nhất có thể dẫn đến một thảm họa chí mạng.Tatoeba #191966

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be connected (to); to be joined together; to be linked; to be tied together; to lead (to)
  • Động từ to connect (of a telephone call, the internet, etc.); to get through
  • Động từ to lead (to an outcome); to bring about (a result)
  • Động từ to be lined up (e.g. of cars); to extend; to stretch out
  • Động từ to be related (e.g. to a matter); to be connected (to); to have something to do (with)
  • Động từ to be related (by blood)

Câu hỏi thường gặp

つながる nghĩa là gì?

つながる (động từ) nghĩa là dẫn đến.

つながる đọc là gì?

つながる đọc là つながる (romaji: tsunagaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.