つつある
Nghĩa của つつある
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố to be doing; to be in the process of doing
Cách chia của つつある
| Thể lịch sự (ます) | つつあります |
| Thể て | つつあって |
| Quá khứ (た) | つつあった |
| Phủ định (ない) | ない |
| Ý chí (よう) | つつあろう |
| Điều kiện (ば) | つつあれば |
| Bị động | つつあられる |
| Sai khiến | つつあらせる |
| Mệnh lệnh | つつあれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với つつある
Câu ví dụ với つつある
- 冬が近づきつつある。 Mùa đông đang đến.Tatoeba #124388
- 離婚は現代ではますますありふれたものになりつつある。 Việc ly hôn đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại.Tatoeba #78330
- 物価が上がりつつある。 Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.