つけ込む
Nghĩa của つけ込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take advantage of; to impose on; to exploit
- Động từ to enter (an item in a ledger); to make an entry (in an account book)
Cách viết khác: 付け込む, 付けこむ
Cách chia của つけ込む
| Thể lịch sự (ます) | つけ込みます |
| Thể て | つけ込んで |
| Quá khứ (た) | つけ込んだ |
| Phủ định (ない) | つけ込まない |
| Khả năng | つけ込める |
| Ý chí (よう) | つけ込もう |
| Điều kiện (ば) | つけ込めば |
| Bị động | つけ込まれる |
| Sai khiến | つけ込ませる |
| Mệnh lệnh | つけ込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).