TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つけ込(こ)む

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
つけこむtsukekomu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của つけ込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take advantage of; to impose on; to exploit
  • Động từ to enter (an item in a ledger); to make an entry (in an account book)

Cách viết khác: 付け込む, 付けこむ

Cách chia của つけ込む

Thể lịch sự (ます)つけ込みます
Thể てつけ込んで
Quá khứ (た)つけ込んだ
Phủ định (ない)つけ込まない
Khả năngつけ込める
Ý chí (よう)つけ込もう
Điều kiện (ば)つけ込めば
Bị độngつけ込まれる
Sai khiếnつけ込ませる
Mệnh lệnhつけ込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.