TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

つかえる

từ thông dụng
tsukaeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của つかえる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stick; to get stuck; to get caught; to get jammed; to clog
  • Động từ to be unavailable; to be busy; to be occupied; to be full
  • Động từ to be piled up (e.g. of work)
  • Động từ to halt (in one's speech); to stumble (over one's words); to stutter; to stammer
  • Động từ to feel blocked (of one's chest or throat, due to grief, anxiety, illness, etc.); to feel pressure; to feel pain

Cách viết khác: 閊える, 支える, つっかえる

Cách chia của つかえる

Thể lịch sự (ます)つかえます
Thể てつかえて
Quá khứ (た)つかえた
Phủ định (ない)つかえない
Khả năngつかえられる
Ý chí (よう)つかえよう
Điều kiện (ば)つかえれば
Bị độngつかえられる
Sai khiếnつかえさせる
Mệnh lệnhつかえろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.