つかえる
Nghĩa của つかえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stick; to get stuck; to get caught; to get jammed; to clog
- Động từ to be unavailable; to be busy; to be occupied; to be full
- Động từ to be piled up (e.g. of work)
- Động từ to halt (in one's speech); to stumble (over one's words); to stutter; to stammer
- Động từ to feel blocked (of one's chest or throat, due to grief, anxiety, illness, etc.); to feel pressure; to feel pain
Cách viết khác: 閊える, 支える, つっかえる
Cách chia của つかえる
| Thể lịch sự (ます) | つかえます |
| Thể て | つかえて |
| Quá khứ (た) | つかえた |
| Phủ định (ない) | つかえない |
| Khả năng | つかえられる |
| Ý chí (よう) | つかえよう |
| Điều kiện (ば) | つかえれば |
| Bị động | つかえられる |
| Sai khiến | つかえさせる |
| Mệnh lệnh | つかえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).