TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ついばむ

tsuibamu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ついばむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pick at; to peck at

Cách viết khác: 啄ばむ, 啄む

Cách chia của ついばむ

Thể lịch sự (ます)ついばみます
Thể てついばんで
Quá khứ (た)ついばんだ
Phủ định (ない)ついばまない
Khả năngついばめる
Ý chí (よう)ついばもう
Điều kiện (ば)ついばめば
Bị độngついばまれる
Sai khiếnついばませる
Mệnh lệnhついばめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.