ついでに
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tsuideni
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ついでに
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ while (one is at it); when; on the occasion of; at the same time (as); on one's way (to)
Cách viết khác: 序でに, 序に