TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ついてくる

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tsuitekuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ついてくる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to follow; to come along (with); to accompany; to tag along
  • Động từ to come with (something); to follow as a result (of); to be incidental (to)

Cách viết khác: 付いてくる, 付いて来る, 着いて来る, ついて来る, 附いて来る

Cách chia của ついてくる

Thể lịch sự (ます)ついてきます
Thể てついてきて
Quá khứ (た)ついてきた
Phủ định (ない)ついてこない
Khả năngついてこられる
Ý chí (よう)ついてこよう
Điều kiện (ば)ついてくれば
Bị độngついてこられる
Sai khiếnついてこさせる
Mệnh lệnhついてこい

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ついてくる

  • 私について来なさい、道を教えます。 Đi theo tôi và tôi sẽ chỉ cho bạn cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164792
  • あなたは私についてきさえすればよい。 Tất cả những gì bạn phải làm là theo tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231969

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.