ついてくる
Nghĩa của ついてくる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to follow; to come along (with); to accompany; to tag along
- Động từ to come with (something); to follow as a result (of); to be incidental (to)
Cách viết khác: 付いてくる, 付いて来る, 着いて来る, ついて来る, 附いて来る
Cách chia của ついてくる
| Thể lịch sự (ます) | ついてきます |
| Thể て | ついてきて |
| Quá khứ (た) | ついてきた |
| Phủ định (ない) | ついてこない |
| Khả năng | ついてこられる |
| Ý chí (よう) | ついてこよう |
| Điều kiện (ば) | ついてくれば |
| Bị động | ついてこられる |
| Sai khiến | ついてこさせる |
| Mệnh lệnh | ついてこい |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ついてくる
- 私について来なさい、道を教えます。 Đi theo tôi và tôi sẽ chỉ cho bạn cách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164792
- あなたは私についてきさえすればよい。 Tất cả những gì bạn phải làm là theo tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #231969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.