ついていく
Nghĩa của ついていく
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accompany; to follow; to keep up with
Cách viết khác: ついて行く, 付いて行く, 付いていく, 付いてゆく, ついてゆく
Cách chia của ついていく
| Thể lịch sự (ます) | ついていきます |
| Thể て | ついていって |
| Quá khứ (た) | ついていった |
| Phủ định (ない) | ついていかない |
| Khả năng | ついていける |
| Ý chí (よう) | ついていこう |
| Điều kiện (ば) | ついていけば |
| Bị động | ついていかれる |
| Sai khiến | ついていかせる |
| Mệnh lệnh | ついていけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).