TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ついていく

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tsuiteiku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ついていく

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to accompany; to follow; to keep up with

Cách viết khác: ついて行く, 付いて行く, 付いていく, 付いてゆく, ついてゆく

Cách chia của ついていく

Thể lịch sự (ます)ついていきます
Thể てついていって
Quá khứ (た)ついていった
Phủ định (ない)ついていかない
Khả năngついていける
Ý chí (よう)ついていこう
Điều kiện (ば)ついていけば
Bị độngついていかれる
Sai khiếnついていかせる
Mệnh lệnhついていけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.