TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ちんぷんかんぷん

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chinpunkanpun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ちんぷんかんぷん

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unintelligible language; incoherent language; talking nonsense; babble; gibberish (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: 珍紛漢紛, 珍糞漢糞, 珍粉漢粉, チンプンカンプン

Câu ví dụ với ちんぷんかんぷん

  • 私にはちんぷんかんぷんでした。 Tôi nghe toàn tiếng thổ dân.Tatoeba #164671

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.