TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ちぎれる

từ thông dụng
chigireru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ちぎれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be torn off; to come off
  • Động từ to be torn to pieces; to be torn to shreds

Cách viết khác: 千切れる

Cách chia của ちぎれる

Thể lịch sự (ます)ちぎれます
Thể てちぎれて
Quá khứ (た)ちぎれた
Phủ định (ない)ちぎれない
Khả năngちぎれられる
Ý chí (よう)ちぎれよう
Điều kiện (ば)ちぎれれば
Bị độngちぎれられる
Sai khiếnちぎれさせる
Mệnh lệnhちぎれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.