TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ちくしょう

JLPT N1 từ thông dụng
chikushō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SÚC SINH 畜 súc·生 sinh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “súc sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ちくしょう nghĩa là súc sinh.

Nghĩa của ちくしょう

Danh từ

  1. Súc sinh. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 畜生, ちきしょう, チクショー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ damn it; damn; son of a bitch; for Christ's sake
  • Danh từ beast; animal
  • Danh từ person reborn into the animal realm
  • Danh từ brute; bastard

Câu hỏi thường gặp

ちくしょう nghĩa là gì?

ちくしょう (danh từ) nghĩa là súc sinh.

ちくしょう đọc là gì?

ちくしょう đọc là ちくしょう (romaji: chikushō).

Âm Hán Việt của ちくしょう là gì?

Âm Hán Việt của ちくしょう là "súc sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.