だんだん
だんだん nghĩa là dần dần.
Nghĩa của だんだん
Phó từ
- Dần dần.
Cách viết khác: 段々, 段段
Câu ví dụ với だんだん
- 祖母はだんだん忘れっぽくなり、弱ってきた。 Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.Tatoeba #140674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gradually; by degrees; little by little; more and more; increasingly
- Danh từ steps; stairs; staircase; terrace
Câu hỏi thường gặp
だんだん nghĩa là gì?
だんだん (phó từ) nghĩa là dần dần.
だんだん đọc là gì?
だんだん đọc là だんだん (romaji: dandan).