TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だんだん

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dandan giọng máy của trình duyệt

だんだん nghĩa là dần dần.

Nghĩa của だんだん

Phó từ

  1. Dần dần.

Cách viết khác: 段々, 段段

Câu ví dụ với だんだん

  • 祖母はだんだん忘れっぽくなり、弱ってきた。 Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.Tatoeba #140674

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ gradually; by degrees; little by little; more and more; increasingly
  • Danh từ steps; stairs; staircase; terrace

Câu hỏi thường gặp

だんだん nghĩa là gì?

だんだん (phó từ) nghĩa là dần dần.

だんだん đọc là gì?

だんだん đọc là だんだん (romaji: dandan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.