ちぎる
Nghĩa của ちぎる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tear to pieces; to tear to shreds; to tear up
- Động từ to pick (e.g. fruit); to pluck; to tear off
- Hậu tố to do ... heavily; to do ... heartily; to do ... vigorously
Cách viết khác: 千切る
Cách chia của ちぎる
| Thể lịch sự (ます) | ちぎります |
| Thể て | ちぎって |
| Quá khứ (た) | ちぎった |
| Phủ định (ない) | ちぎらない |
| Khả năng | ちぎれる |
| Ý chí (よう) | ちぎろう |
| Điều kiện (ば) | ちぎれば |
| Bị động | ちぎられる |
| Sai khiến | ちぎらせる |
| Mệnh lệnh | ちぎれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).