いけない
Nghĩa của いけない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ bad; wrong; naughty
- Cụm từ must not (do, be); should not; ought not to
- Cụm từ useless; no good; bad
- Cụm từ hopeless; beyond hope
- Cụm từ unfortunate; a shame; a pity
- Cụm từ unable to drink (alcohol)
- Cụm từ so as not to ...; so that ... (won't); in case ...; for fear that ...; lest ...
Cách viết khác: 行けない, イケない
Cách chia của いけない
| Phủ định | いけなくない |
| Quá khứ | いけなかった |
| Quá khứ phủ định | いけなくなかった |
| Thể て | いけなくて |
| Dạng phó từ (く) | いけなく |
| Điều kiện (ば) | いけなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có いけない
- ないといけない — Phải.
Câu ví dụ với いけない
- 過ぎたことを振り返ってはいけない。 Đừng suy nghĩ về chuyện đã qua.Tatoeba #186518
- ぶどう酒に水を混ぜてはいけません。 Bạn không được cho nước vô rượu nho.Tatoeba #197135
- そんな話は少しも信じてはいけません。 Anh không được tin một câu nào của câu chuyện đó.Tatoeba #75354
- 参観者は動物にえさをやってはいけない。 Khách thăm quan không được cho động vật ăn.Tatoeba #169442
- われわれは貧しい人あざ笑ってはいけない。 Chúng ta không được cười nhạo người nghèo.Tatoeba #191591
- 「ママ、ビスケット食べてもいいでしょ」「だめです。間食はいけません」 "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."Tatoeba #236432
- 彼女は生徒たちが彼女の言葉を聞き逃すといけないからゆっくり話しました。 Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.Tatoeba #88345
- 彼は失敗するといけないので熱心に勉強した。 Anh ta làm việc rất chăm chỉ vì sợ bị thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #104755
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.