TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だべる

daberu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của だべる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jabber; to chatter; to chat with (khẩu ngữ)

Cách viết khác: 駄弁る, ダベる

Cách chia của だべる

Thể lịch sự (ます)だべります
Thể てだべって
Quá khứ (た)だべった
Phủ định (ない)だべらない
Khả năngだべれる
Ý chí (よう)だべろう
Điều kiện (ば)だべれば
Bị độngだべられる
Sai khiếnだべらせる
Mệnh lệnhだべれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.