だてらに
từ thông dụng
daterani
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của だてらに
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố in a way that is uncharacteristic of ...; in a way that is unbecoming to ...; in a way that is unbefitting of ...; despite one's position as ...; despite being ...