だつ
tên riêng
datsu
giọng máy của trình duyệt
だつ nghĩa là họ cá nhói.
Nghĩa của だつ
Danh từ
- Họ Cá nhói.
Cách viết khác: 駄津, ダツ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pacific needlefish (Strongylura anastomella)
Câu hỏi thường gặp
だつ nghĩa là gì?
だつ (danh từ) nghĩa là họ cá nhói.
だつ đọc là gì?
だつ đọc là だつ (romaji: datsu).