TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だちょう

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dachō giọng máy của trình duyệt

だちょう nghĩa là đà điểu.

Nghĩa của だちょう

Danh từ

  1. Đà điểu.

Cách viết khác: 駝鳥, 鴕鳥, ダチョウ

Câu ví dụ với だちょう

  • そんなわけでダチョウの肉は牛肉や豚肉の2倍以上の値段となる。 Vì lý do đó mà thịt đà điểu có giá đắt gấp hai lần thịt lợn hay thịt bò.Tatoeba #204184

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ostrich (Struthio camelus)

Câu hỏi thường gặp

だちょう nghĩa là gì?

だちょう (danh từ) nghĩa là đà điểu.

だちょう đọc là gì?

だちょう đọc là だちょう (romaji: dachō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.