だっけ
từ thông dụng
dakke
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của だっけ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ was it?; I think it was ...; if I've got it right; if I'm not mistaken; remind me
- Cụm từ (I, we) used to ...; I remember ...; it was ...