たれ
JLPT N1 từ thông dụng
tare
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của たれ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sauce (esp. soy or mirin-based dipping sauce)
- Danh từ hanging; something hanging (flap, lappet, etc.)
- Danh từ (kendo) loin guard
- Danh từ kanji radical enclosing the top-left corner of a character
- Danh từ woman (tiếng lóng)
- Hậu tố -ass; -head (miệt thị)
Cách viết khác: 垂れ, 垂, だれ, タレ, ダレ