TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たれ

JLPT N1 từ thông dụng
tare giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của たれ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sauce (esp. soy or mirin-based dipping sauce)
  • Danh từ hanging; something hanging (flap, lappet, etc.)
  • Danh từ (kendo) loin guard
  • Danh từ kanji radical enclosing the top-left corner of a character
  • Danh từ woman (tiếng lóng)
  • Hậu tố -ass; -head (miệt thị)

Cách viết khác: 垂れ, 垂, だれ, タレ, ダレ

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.