たるむ
Nghĩa của たるむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to slacken; to loosen; to relax; to droop (e.g. loose or flabby skin); to sag (ceiling)
- Động từ to slack off (e.g. one's work, attention); to not put one's heart in
Cách viết khác: 弛む, たゆむ
Cách chia của たるむ
| Thể lịch sự (ます) | たるみます |
| Thể て | たるんで |
| Quá khứ (た) | たるんだ |
| Phủ định (ない) | たるまない |
| Khả năng | たるめる |
| Ý chí (よう) | たるもう |
| Điều kiện (ば) | たるめば |
| Bị động | たるまれる |
| Sai khiến | たるませる |
| Mệnh lệnh | たるめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).