たらす
たらす nghĩa là dỗ, tán.
Nghĩa của たらす
Động từ
- cũ Dỗ, tán.
Cách viết khác: 誑す, 蕩す
Cách chia của たらす
| Thể lịch sự (ます) | たらします |
| Thể て | たらして |
| Quá khứ (た) | たらした |
| Phủ định (ない) | たらさない |
| Khả năng | たらせる |
| Ý chí (よう) | たらそう |
| Điều kiện (ば) | たらせば |
| Bị động | たらされる |
| Sai khiến | たらさせる |
| Mệnh lệnh | たらせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cajole; to coax (cũ)
- Động từ to deceive; to seduce (cũ)
Câu hỏi thường gặp
たらす nghĩa là gì?
たらす (động từ) nghĩa là dỗ, tán.
たらす đọc là gì?
たらす đọc là たらす (romaji: tarasu).