TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たらす

tarasu giọng máy của trình duyệt

たらす nghĩa là dỗ, tán.

Nghĩa của たらす

Động từ

  1. cũ Dỗ, tán.

Cách viết khác: 誑す, 蕩す

Cách chia của たらす

Thể lịch sự (ます)たらします
Thể てたらして
Quá khứ (た)たらした
Phủ định (ない)たらさない
Khả năngたらせる
Ý chí (よう)たらそう
Điều kiện (ば)たらせば
Bị độngたらされる
Sai khiếnたらさせる
Mệnh lệnhたらせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cajole; to coax (cũ)
  • Động từ to deceive; to seduce (cũ)

Câu hỏi thường gặp

たらす nghĩa là gì?

たらす (động từ) nghĩa là dỗ, tán.

たらす đọc là gì?

たらす đọc là たらす (romaji: tarasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.