TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たやすい

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tayasui giọng máy của trình duyệt

たやすい nghĩa là dễ dàng, dễ.

Nghĩa của たやすい

Tính từ đuôi i

  1. Dễ dàng, dễ.

Cách viết khác: 容易い, た易い

Cách chia của たやすい

Phủ địnhたやすくない
Quá khứたやすかった
Quá khứ phủ địnhたやすくなかった
Thể てたやすくて
Dạng phó từ (く)たやすく
Điều kiện (ば)たやすければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i easy; simple; light

Câu hỏi thường gặp

たやすい nghĩa là gì?

たやすい (tính từ đuôi i) nghĩa là dễ dàng, dễ.

たやすい đọc là gì?

たやすい đọc là たやすい (romaji: tayasui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.