ためらう
Nghĩa của ためらう
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hesitate to; to waver; to be hesitant about
Cách viết khác: 躊躇う
Cách chia của ためらう
| Thể lịch sự (ます) | ためらいます |
| Thể て | ためらって |
| Quá khứ (た) | ためらった |
| Phủ định (ない) | ためらわない |
| Khả năng | ためらえる |
| Ý chí (よう) | ためらおう |
| Điều kiện (ば) | ためらえば |
| Bị động | ためらわれる |
| Sai khiến | ためらわせる |
| Mệnh lệnh | ためらえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ためらう
- 彼はちょっとの間ためらった。 Anh ấy chần chừ một lúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111929
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.