ためになる
Nghĩa của ためになる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to be of benefit; to be beneficial; to be useful; to do one good; to be good for one
Cách viết khác: 為になる, タメになる
Cách chia của ためになる
| Thể lịch sự (ます) | ためになります |
| Thể て | ためになって |
| Quá khứ (た) | ためになった |
| Phủ định (ない) | ためにならない |
| Khả năng | ためになれる |
| Ý chí (よう) | ためになろう |
| Điều kiện (ば) | ためになれば |
| Bị động | ためになられる |
| Sai khiến | ためにならせる |
| Mệnh lệnh | ためになれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với ためになる
- この薬はあなたのためになる。 Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.