TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ためになる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tameninaru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ためになる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to be of benefit; to be beneficial; to be useful; to do one good; to be good for one

Cách viết khác: 為になる, タメになる

Cách chia của ためになる

Thể lịch sự (ます)ためになります
Thể てためになって
Quá khứ (た)ためになった
Phủ định (ない)ためにならない
Khả năngためになれる
Ý chí (よう)ためになろう
Điều kiện (ば)ためになれば
Bị độngためになられる
Sai khiếnためにならせる
Mệnh lệnhためになれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với ためになる

  • この薬はあなたのためになる。 Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219301

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.